立體媒體 lì tǐ méi tǐ · lập thể môi thể Hán Việt: lập thể môi thể · Pinyin: lì tǐ méi tǐ Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 媒 (môi) + 體 (thể)Pinyinlì tǐ méi tǐHán Việtlập thể môi thểCấu tạo立 + 體 + 媒 + 體 · lập + thể + môi + thể nghĩa thành phần: lập + thể + môi + thể