立體幾何
lập thể ki hà
Hán Việt: lập thể ki hà · Pinyin: lì tǐ jǐ hé
Tổng quan
hình học không gian
Nghĩa
Việt
- Cihui hình học không gian
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 幾何學的分科,專就空間的點、線、面、角及其集合圖形而研究的學科。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 几何学的一个分支,研究立体图形的性质,如形状、大小、位置等。
Eng
- CC-CEDICT solid geometry
- Cihui solid geometry