立體書 lì tǐ shū · lập thể thư Hán Việt: lập thể thư · Pinyin: lì tǐ shū Tổng quan pop-up book Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 書 (thư)Pinyinlì tǐ shūHán Việtlập thể thưCấu tạo立 + 體 + 書 · lập + thể + thư nghĩa thành phần: lập + thể + thư Nghĩa EngCC-CEDICT pop-up bookCihui pop-up book