立體派
lập thể phái
Hán Việt: lập thể phái · Pinyin: lì tǐ pài
Tổng quan
Chủ nghĩa Lập thể
Nghĩa
Việt
- Cihui Chủ nghĩa Lập thể
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種二十世紀初期興起的畫派。主張把自然形象還原為幾何圖形,再重新組合成畫面。參見「立體主義」條。
Eng
- CC-CEDICT Cubism
- Cihui Cubism
ja
- JMdict Cubism