立體錐 lì tǐ zhuī · lập thể trùy Hán Việt: lập thể trùy · Pinyin: lì tǐ zhuī Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 錐 (trùy)Pinyinlì tǐ zhuīHán Việtlập thể trùyCấu tạo立 + 體 + 錐 · lập + thể + trùy nghĩa thành phần: lập + thể + trùy