豎下垂 thụ hạ thùy Hán Việt: thụ hạ thùy Tổng quan Cấu tạo: 豎 (thụ) + 下 (hạ) + 垂 (thùy)Hán Việtthụ hạ thùyCấu tạo豎 + 下 + 垂 · thụ + hạ + thùy nghĩa thành phần: thụ + hạ + thùy Nghĩa EngCihui 豎下垂 hùxiàchuí n. vertical stroke in a character