竖子辱

shù zi rǔthụ tử nhục

Hán Việt: thụ tử nhục · Pinyin: shù zi rǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 豎 (thụ) + 子 (tử) + 辱 (nhục)

Từ liên quan

Gần nghĩa

竖子 · 竖子成名 · 豎子 · 豎子成名