豎心底 shù xīn dǐ · thụ tâm để Hán Việt: thụ tâm để · Pinyin: shù xīn dǐ Tổng quan Cấu tạo: 豎 (thụ) + 心 (tâm) + 底 (để)Pinyinshù xīn dǐHán Việtthụ tâm đểCấu tạo豎 + 心 + 底 · thụ + tâm + để nghĩa thành phần: thụ + tâm + để