豎紋兒 thụ văn nhi Hán Việt: thụ văn nhi Tổng quan Cấu tạo: 豎 (thụ) + 紋 (văn) + 兒 (nhi)Hán Việtthụ văn nhiCấu tạo豎 + 紋 + 兒 · thụ + văn + nhi nghĩa thành phần: thụ + văn + nhi Nghĩa EngCihui 豎紋兒 hùwénr n. vertical vein/grain (of a pattern/design/etc.)