豎蜻蜓

shù qīng tíng thụ tinh đình

Hán Việt: thụ tinh đình · Pinyin: shù qīng tíng

Tổng quan

trồng cây chuối: dựng ngược

Cấu tạo: (thụ) + (tinh) + (đình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trồng cây chuối: dựng ngược

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种杂戏,其动作为头脚倒竖,用双手支撑全身。亦泛指这种动作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种杂戏,其动作为头脚倒竖,用双手支撑全身。亦泛指这种动作。

Eng

  • Cihui 豎蜻蜓 hù qīngtíng v.o. <coll.> do a handstand