豎豹尾

shù bào wěi thụ báo vĩ

Hán Việt: thụ báo vĩ · Pinyin: shù bào wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (báo) + (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代帝王属车最后一乘建豹尾,故后以"竖豹尾"指建帝王之业; 指建立大功业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王属车最后一乘建豹尾,故后以"竖豹尾"指建帝王之业。 2.指建立大功业。