站軍姿

zhàn jūn zī trạm quân tư

Hán Việt: trạm quân tư · Pinyin: zhàn jūn zī

Tổng quan

đứng nghiêm (quân đội)

Cấu tạo: (trạm) + (quân) + 姿 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đứng nghiêm (quân đội)

Eng

  • CC-CEDICT to stand at attention (military)
  • Cihui to stand at attention (military)