站出來

zhàn chū lai trạm xuất lai

Hán Việt: trạm xuất lai · Pinyin: zhàn chū lai

Tổng quan

đứng ra

Cấu tạo: (trạm) + (xuất) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đứng ra

Eng

  • Cihui 站出來 hànchūlai r.v. 1. step forward 2. step forward bravely; come out boldly