站臺票
trạm thai phiếu
Hán Việt: trạm thai phiếu · Pinyin: zhàn tái piào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.即月台票。持此票者﹐可进入火车站至月台接送乘客﹐但不可乘车。参见"月台票"。
Eng
- Cihui 站臺票 hàntáipiào n. platform ticket M:¹zhāng
Hán Việt: trạm thai phiếu · Pinyin: zhàn tái piào