站名牌 trạm danh bài Hán Việt: trạm danh bài Tổng quan Cấu tạo: 站 (trạm) + 名 (danh) + 牌 (bài)Hán Việttrạm danh bàiCấu tạo站 + 名 + 牌 · trạm + danh + bài nghĩa thành phần: trạm + danh + bài