站得住 trạm đắc trụ Hán Việt: trạm đắc trụ Tổng quan Cấu tạo: 站 (trạm) + 得 (đắc) + 住 (trụ)Hán Việttrạm đắc trụCấu tạo站 + 得 + 住 · trạm + đắc + trụ nghĩa thành phần: trạm + đắc + trụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 穩定持久。如:「只要行事光明磊落,在團體中必能站得住。」EngCihui 站得住 hàndezhù r.v. be tenable/valid