站得高 trạm đắc cao Hán Việt: trạm đắc cao Tổng quan Cấu tạo: 站 (trạm) + 得 (đắc) + 高 (cao)Hán Việttrạm đắc caoCấu tạo站 + 得 + 高 · trạm + đắc + cao nghĩa thành phần: trạm + đắc + cao