站櫃檯
trạm quỹ thai
Hán Việt: trạm quỹ thai · Pinyin: zhàn guì tái
Tổng quan
đứng quầy: đứng quầy hàng/đứng quầy bán hàng
Nghĩa
Việt
- Cihui đứng quầy: đứng quầy hàng/đứng quầy bán hàng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指营业员在商品柜台内侧卖货。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指营业员在商品柜台内侧卖货。
Eng
- Cihui 站櫃檯 hàn guìtái v.o. serve as a shop assistant