站班兒 trạm ban nhi Hán Việt: trạm ban nhi Tổng quan Cấu tạo: 站 (trạm) + 班 (ban) + 兒 (nhi)Hán Việttrạm ban nhiCấu tạo站 + 班 + 兒 · trạm + ban + nhi nghĩa thành phần: trạm + ban + nhi Nghĩa EngCihui 站班兒 hànbānr ►See zhànbān