站票觀衆 trạm phiếu quan chúng Hán Việt: trạm phiếu quan chúng Tổng quan Cấu tạo: 站 (trạm) + 票 (phiếu) + 觀 (quan) + 衆 (chúng)Hán Việttrạm phiếu quan chúngCấu tạo站 + 票 + 觀 + 衆 · trạm + phiếu + quan + chúng nghĩa thành phần: trạm + phiếu + quan + chúng Nghĩa EngCihui 站票觀眾 hànpiào guānzhòng n. standee