站管理

zhàn guǎn lǐ trạm quản lí

Hán Việt: trạm quản lí · Pinyin: zhàn guǎn lǐ

Tổng quan

quản lý trạm

Cấu tạo: (trạm) + (quản) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quản lý trạm