站街女
trạm nhai nữ
Hán Việt: trạm nhai nữ · Pinyin: zhàn jiē nǚ
Tổng quan
gái đứng đường
Nghĩa
Việt
- Cihui gái đứng đường
Eng
- CC-CEDICT streetwalker
- Cihui streetwalker
Hán Việt: trạm nhai nữ · Pinyin: zhàn jiē nǚ
gái đứng đường