站長室 trạm trường thất Hán Việt: trạm trường thất Tổng quan Cấu tạo: 站 (trạm) + 長 (trường) + 室 (thất)Hán Việttrạm trường thấtCấu tạo站 + 長 + 室 · trạm + trường + thất nghĩa thành phần: trạm + trường + thất Nghĩa EngCihui 站長室 hànzhǎngshì p.w. office of the stationmaster M:¹jiān