競爭力
cạnh tranh lực
Hán Việt: cạnh tranh lực · Pinyin: jìng zhēng lì
Tổng quan
khả năng cạnh tranh | tính cạnh tranh
Nghĩa
Việt
- Cihui khả năng cạnh tranh | tính cạnh tranh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 相互競爭的能力。在市場上與同業競爭所表現之優勢力量。
Eng
- CC-CEDICT competitive strength|competitiveness
- Cihui competitive strength; competitiveness