競天家 cạnh thiên gia Hán Việt: cạnh thiên gia Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 天 (thiên) + 家 (gia)Hán Việtcạnh thiên giaCấu tạo競 + 天 + 家 · cạnh + thiên + gia nghĩa thành phần: cạnh + thiên + gia Nghĩa EngCihui 競天家 ìngtiānjia n. <coll.> the whole day