競委會 cạnh ủy hội Hán Việt: cạnh ủy hội Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 委 (ủy) + 會 (hội)Hán Việtcạnh ủy hộiCấu tạo競 + 委 + 會 · cạnh + ủy + hội nghĩa thành phần: cạnh + ủy + hội Nghĩa EngCihui 競委會 ìngwěihuì n. committee in charge of competitions