競技場

jìng jì chǎng cạnh kĩ tràng

Hán Việt: cạnh kĩ tràng · Pinyin: jìng jì chǎng

Tổng quan

đấu trường

Cấu tạo: (cạnh) + (kĩ) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đấu trường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為競技而設置的場地,中間為表演場地,周圍則圍繞著觀眾座位。如古羅馬時代的競技場,專供表演刺激、殘忍的打鬥。如鬥劍、人獸相鬥或獸獸相鬥等。

Eng

  • CC-CEDICT arena
  • Cihui arena

ja

  • JMdict stadium|(sports) ground|(playing) field|arena