競技者

jìng jì zhě cạnh kĩ giả

Hán Việt: cạnh kĩ giả · Pinyin: jìng jì zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (cạnh) + (kĩ) + (giả)

Nghĩa

ja

  • JMdict competitor|contestant|player|athlete