竞技者

jìng jì zhěcạnh kĩ giả

Hán Việt: cạnh kĩ giả · Pinyin: jìng jì zhě

Tổng quan

Cấu tạo: 競 (cạnh) + 技 (kĩ) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người thi đấu

Eng

  • JMdict competitor
  • JMdict contestant
  • JMdict player
  • JMdict athlete

Đức

  • Handedict Kandidatin

ja

  • JMdict 競技者(きょうぎしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

竞技场 · 竞技性 · 竞技热 · 竞技 · 竞技体操 · 竞技动物 · 竞技场所 · 競技體操