競標者 jìng biāo zhě · cạnh tiêu giả Hán Việt: cạnh tiêu giả · Pinyin: jìng biāo zhě Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 標 (tiêu) + 者 (giả)Pinyinjìng biāo zhěHán Việtcạnh tiêu giảCấu tạo競 + 標 + 者 · cạnh + tiêu + giả nghĩa thành phần: cạnh + tiêu + giả