競渡船

jìng dù chuán cạnh độ thuyền

Hán Việt: cạnh độ thuyền · Pinyin: jìng dù chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (cạnh) + (độ) + (thuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竞渡用的彩舟﹐俗称龙船; 比喻有权有势而又唯利是争的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竞渡用的彩舟﹐俗称龙船。 2.比喻有权有势而又唯利是争的人。