竞赛地 cạnh tái địa Hán Việt: cạnh tái địa Tổng quan xem athletic Cấu tạo: 競 (cạnh) + 賽 (tái) + 地 (địa)Hán Việtcạnh tái địaCấu tạo競 + 賽 + 地 · cạnh + tái + địa nghĩa thành phần: cạnh + tái + địa Từ liên quan Gần nghĩa竞赛的 · 竞赛者 · 竞赛马 · 竞赛 · 竞赛用马 · 竞赛联盟 · 竞赛项目 · 竞赛用游艇