竞赛者

jìng sài zhěcạnh tái giả

Hán Việt: cạnh tái giả · Pinyin: jìng sài zhě

Tổng quan

người chơi

Cấu tạo: 競 (cạnh) + 賽 (tái) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người thi
  • Biên soạn competitor M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui player

Đức

  • Handedict Spielerin

Từ liên quan

Gần nghĩa

竞赛地 · 竞赛的 · 竞赛马 · 竞赛 · 竞赛用马 · 竞赛联盟 · 竞赛项目 · 竞赛用游艇