競賽者 jìng sài zhě · cạnh tái giả Hán Việt: cạnh tái giả · Pinyin: jìng sài zhě Tổng quan người chơi Cấu tạo: 競 (cạnh) + 賽 (tái) + 者 (giả)Pinyinjìng sài zhěHán Việtcạnh tái giảCấu tạo競 + 賽 + 者 · cạnh + tái + giả nghĩa thành phần: cạnh + tái + giả Nghĩa ViệtCihui người chơiEngCC-CEDICT playerCihui player