競選搭檔
cạnh tuyển đáp đương
Hán Việt: cạnh tuyển đáp đương · Pinyin: jìng xuǎn dā dàng
Tổng quan
đối tác bầu cử | ứng viên phó
Nghĩa
Việt
- Cihui đối tác bầu cử | ứng viên phó
Eng
- CC-CEDICT election partner|running mate
- Cihui election partner; running mate