競選日 jìng xuǎn rì · cạnh tuyển nhật Hán Việt: cạnh tuyển nhật · Pinyin: jìng xuǎn rì Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 選 (tuyển) + 日 (nhật)Pinyinjìng xuǎn rìHán Việtcạnh tuyển nhậtCấu tạo競 + 選 + 日 · cạnh + tuyển + nhật nghĩa thành phần: cạnh + tuyển + nhật