競選者

cạnh tuyển giả

Hán Việt: cạnh tuyển giả

Tổng quan

người tham gia nhiều chiến dịch, người lính già, (nghĩa bóng) người lão luyện, người từng trải

Cấu tạo: (cạnh) + (tuyển) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tham gia nhiều chiến dịch, người lính già, (nghĩa bóng) người lão luyện, người từng trải