竟然做 cánh nhiên tố Hán Việt: cánh nhiên tố Tổng quan Cấu tạo: 竟 (cánh) + 然 (nhiên) + 做 (tố)Hán Việtcánh nhiên tốCấu tạo竟 + 然 + 做 · cánh + nhiên + tố nghĩa thành phần: cánh + nhiên + tố