章句之學 chương cú chi học Hán Việt: chương cú chi học Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 句 (cú) + 之 (chi) + 學 (học)Hán Việtchương cú chi họcCấu tạo章 + 句 + 之 + 學 · chương + cú + chi + học nghĩa thành phần: chương + cú + chi + học Nghĩa EngCihui 章句之學 hāngjùzhīxué n. philological study of ancient texts