章句儒 zhāng jù rú · chương cú nho Hán Việt: chương cú nho · Pinyin: zhāng jù rú Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 句 (cú) + 儒 (nho)Pinyinzhāng jù rúHán Việtchương cú nhoCấu tạo章 + 句 + 儒 · chương + cú + nho nghĩa thành phần: chương + cú + nho Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 拘泥於分析章句,而不能綜合了解大義的學者。MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"章句小儒"。