章回體

zhāng huí tǐ chương hồi thể

Hán Việt: chương hồi thể · Pinyin: zhāng huí tǐ

Tổng quan

thể chương hồi: văn chương hồi

Cấu tạo: (chương) + (hồi) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể chương hồi: văn chương hồi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.长篇小说的一种体裁。参见"章回小说"。

Eng

  • Cihui 章回體 hānghuítǐ n. serial fiction