章滿公車 zhāng mǎn gōng chē · chương mãn công xa Hán Việt: chương mãn công xa · Pinyin: zhāng mǎn gōng chē Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 滿 (mãn) + 公 (công) + 車 (xa)Pinyinzhāng mǎn gōng chēHán Việtchương mãn công xaCấu tạo章 + 滿 + 公 + 車 · chương + mãn + công + xa nghĩa thành phần: chương + mãn + công + xa