章父薦屨 zhāng fù jiàn jù · chương phụ tiến lũ Hán Việt: chương phụ tiến lũ · Pinyin: zhāng fù jiàn jù Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 父 (phụ) + 薦 (tiến) + 屨 (lũ)Pinyinzhāng fù jiàn jùHán Việtchương phụ tiến lũCấu tạo章 + 父 + 薦 + 屨 · chương + phụ + tiến + lũ nghĩa thành phần: chương + phụ + tiến + lũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"章甫荐履"。