章程書 zhāng chéng shū · chương trình thư Hán Việt: chương trình thư · Pinyin: zhāng chéng shū Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 程 (trình) + 書 (thư)Pinyinzhāng chéng shūHán Việtchương trình thưCấu tạo章 + 程 + 書 · chương + trình + thư nghĩa thành phần: chương + trình + thư