章章明甚

chương chương minh thậm

Hán Việt: chương chương minh thậm

Tổng quan

Cấu tạo: (chương) + (chương) + (minh) + (thậm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 章章明甚 hāngzhāngmíngshèn f.e. very clear