章章明甚 chương chương minh thậm Hán Việt: chương chương minh thậm Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 章 (chương) + 明 (minh) + 甚 (thậm)Hán Việtchương chương minh thậmCấu tạo章 + 章 + 明 + 甚 · chương + chương + minh + thậm nghĩa thành phần: chương + chương + minh + thậm Nghĩa EngCihui 章章明甚 hāngzhāngmíngshèn f.e. very clear