章節頁碼 zhāng jié yè mǎ · chương tiết hiệt mã Hán Việt: chương tiết hiệt mã · Pinyin: zhāng jié yè mǎ Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 節 (tiết) + 頁 (hiệt) + 碼 (mã)Pinyinzhāng jié yè mǎHán Việtchương tiết hiệt mãCấu tạo章 + 節 + 頁 + 碼 · chương + tiết + hiệt + mã nghĩa thành phần: chương + tiết + hiệt + mã