童低音 đồng đê âm Hán Việt: đồng đê âm Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 低 (đê) + 音 (âm)Hán Việtđồng đê âmCấu tạo童 + 低 + 音 · đồng + đê + âm nghĩa thành phần: đồng + đê + âm Nghĩa EngCihui 童低音 óngdīyīn n. <mus.> child baritone/alto