童聲合唱 đồng thanh hợp xướng Hán Việt: đồng thanh hợp xướng Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 聲 (thanh) + 合 (hợp) + 唱 (xướng)Hán Việtđồng thanh hợp xướngCấu tạo童 + 聲 + 合 + 唱 · đồng + thanh + hợp + xướng nghĩa thành phần: đồng + thanh + hợp + xướng Nghĩa EngCihui 童聲合唱 óngshēng héchàng n. children's chorus