童子功 tóng zi gōng · đồng tử công Hán Việt: đồng tử công · Pinyin: tóng zi gōng Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 子 (tử) + 功 (công)Pinyintóng zi gōngHán Việtđồng tử côngCấu tạo童 + 子 + 功 · đồng + tử + công nghĩa thành phần: đồng + tử + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 适合少年儿童练习的一种武术功法,泛指自幼就开始练习的功夫:少林~丨拉小提琴需要~。