童子癆

tóng zi láo đồng tử lao

Hán Việt: đồng tử lao · Pinyin: tóng zi láo

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tử) + (lao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中醫指兒童所患的肺結核病,或其他慢性疾病所引起的虛弱症。

Eng

  • Cihui 童子癆 óngziláo n. <ch. med.> 1. pulmonary tuberculosis suffered by children 2. general debility caused by chronic diseases