童子科 tóng zi kē · đồng tử khoa Hán Việt: đồng tử khoa · Pinyin: tóng zi kē Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 子 (tử) + 科 (khoa)Pinyintóng zi kēHán Việtđồng tử khoaCấu tạo童 + 子 + 科 · đồng + tử + khoa nghĩa thành phần: đồng + tử + khoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 科举考试中为儿童﹑少年设立的科目。Tân Hoa Tự Điển 1.科举考试中为儿童﹑少年设立的科目。