童子郎 tóng zi láng · đồng tử lang Hán Việt: đồng tử lang · Pinyin: tóng zi láng Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 子 (tử) + 郎 (lang)Pinyintóng zi lángHán Việtđồng tử langCấu tạo童 + 子 + 郎 · đồng + tử + lang nghĩa thành phần: đồng + tử + lang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.汉魏时授予通晓儒经的年幼者的称号。